TOEIC Level 600
concerns
noun (名詞, 複数形)
Mối quan ngại, lo lắng, vấn đề
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ lo ngại của khách hàng, vấn đề dự án hoặc kiểm soát chất lượng.
📝 Ví dụ thực tế
We must address the environmental concerns raised by the local community.
我々は地域社会から提起された環境問題に対する懸念に対処しなければならない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Several employees expressed _______ about the new working hours.
Q2: The customer service team is trained to handle all client _______ efficiently.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.