🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
concede
verb (動詞)

thừa nhận, nhượng bộ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thừa nhận một cách miễn cưỡng hoặc nhượng bộ trong đàm phán kinh doanh.

📝 Ví dụ thực tế

The company had to concede defeat in the market share battle.

その会社は市場シェア争いで敗北を認めざるを得なかった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: After reviewing the evidence, the opposing lawyer had to _______ that her client's argument was weak.

Q2: During the negotiation, the vendor agreed to _______ a small discount to secure the large order.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉