TOEIC Level 600
Comprise
verb (動詞)
Bao gồm, gồm có
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả các thành phần cấu thành một tổ chức hoặc sản phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
The committee comprises ten members from various departments.
その委員会は様々な部署からの10人のメンバーで構成されています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new software suite will _______ several distinct modules, each with specific functions.
Q2: Our research team _______ experts in various fields, ensuring a comprehensive approach.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.