TOEIC Level 600
Component
noun (名詞)
Thành phần, linh kiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ linh kiện hoặc yếu tố cấu thành sản phẩm trong sản xuất.
📝 Ví dụ thực tế
Each component of the machine must be checked for defects.
機械の各部品は欠陥がないかチェックされなければならない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new device requires several electronic _______ to function correctly.
Q2: Quality control ensures that every _______ meets the required standards.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.