TOEIC Level 600
compliance
noun (名詞)
Sự tuân thủ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc tuân thủ quy định, luật lệ hoặc yêu cầu trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
All employees must ensure full compliance with safety regulations.
全従業員は安全規制を完全に順守しなければならない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company aims for full _______ with environmental laws.
Q2: Regular audits are conducted to check for _______ with financial guidelines.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.