TOEIC Level 600
Compile
verb (動詞)
Biên soạn, thu thập, tổng hợp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thu thập thông tin, dữ liệu để tạo báo cáo hoặc danh sách.
📝 Ví dụ thực tế
The assistant was asked to compile a list of all current clients.
アシスタントは全現在の顧客のリストを編集するように依頼された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We need to _______ all the survey responses into a single report.
Q2: The librarian is busy compiling a new catalog of rare books.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.