TOEIC Level 600
competitor
noun (名詞)
Đối thủ cạnh tranh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các công ty đối thủ trên thị trường, dùng trong phân tích kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
Our company needs to develop innovative products to stay ahead of its competitors.
当社は競争相手より優位に立つために、革新的な製品を開発する必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company launched a new product at a lower price than its main _______ to gain market share.
Q2: Analyzing the strategies of our top three _______ is crucial for our annual business planning.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.