TOEIC Level 600
competition
noun (名詞)
Sự cạnh tranh, cuộc thi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các đối thủ cạnh tranh hoặc sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
Intense competition in the market has driven prices down.
市場での激しい競争が価格を引き下げた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company faces strong _______ from its global rivals.
Q2: To stay ahead, businesses must constantly innovate and adapt to the _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.