🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
Compensate
verb (動詞)

Bồi thường, đền bù

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Đền bù tài chính hoặc phi tài chính cho sự chậm trễ, tổn thất hoặc thù lao.

📝 Ví dụ thực tế

The airline offered to compensate passengers for the delayed flight with travel vouchers.

航空会社は、遅延したフライトの乗客に旅行券で補償することを申し出た。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Employees will be _______ for overtime work at a rate of 1.5 times their regular pay.

Q2: To _______ for the inconvenience caused, we are offering a 20% discount on your next purchase.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉