TOEIC Level 600
coincide
verb (動詞)
Trùng hợp, xảy ra đồng thời, nhất trí.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi lịch họp trùng nhau hoặc ý kiến, kết quả thống nhất.
📝 Ví dụ thực tế
The start of the project coincided with the release of the new software.
プロジェクトの開始は新しいソフトウェアのリリースと同時期だった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's annual sales meeting will _______ with the new product launch next month.
Q2: His views on market strategy _______ perfectly with those of the CEO.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.