TOEIC Level 600
Cohesive
adjective (形容詞)
Gắn kết, chặt chẽ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả một đội ngũ đoàn kết hoặc bài thuyết trình có cấu trúc mạch lạc.
📝 Ví dụ thực tế
The team presented a cohesive strategy to improve customer satisfaction.
チームは顧客満足度を向上させるためのまとまりのある戦略を提示した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager praised the team for its _______ effort in completing the complex project.
Q2: To ensure a _______ report, all sections must flow logically from one to another.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.