TOEIC Level 600
Clientele
noun (名詞)
Khách hàng, nhóm khách hàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nhóm khách hàng hoặc cơ sở khách hàng của một doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The restaurant has a loyal clientele who visit weekly.
そのレストランには毎週訪れる忠実な顧客がいる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new advertising campaign aims to expand our _______.
Q2: Maintaining excellent service is crucial for retaining our existing _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.