TOEIC Level 600
clerk
noun (名詞)
Nhân viên bán hàng, nhân viên văn phòng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nhân viên cửa hàng hoặc văn phòng làm việc hành chính hoặc hỗ trợ khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
The office clerk efficiently handled all the incoming mail and phone calls.
その事務員は、すべての受信メールと電話に効率的に対応した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The newly hired _______ was responsible for organizing files and managing appointments.
Q2: If you have any questions about the product, please ask the sales _______ at the counter.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.