TOEIC Level 600
Circumstance
noun (名詞)
Hoàn cảnh, tình huống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bối cảnh hoặc điều kiện xảy ra một sự kiện hoặc quyết định cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
Due to unforeseen circumstances, the meeting has been postponed.
予期せぬ事情により、会議は延期されました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Under no _______ should confidential company data be shared externally.
Q2: The project's success was largely dependent on the economic _______ at the time.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.