🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
circulation
noun (名詞)

Số lượng phát hành, sự lưu thông.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường chỉ số lượng phát hành của báo chí hoặc sự lưu thông hàng hóa.

📝 Ví dụ thực tế

The magazine's circulation has increased significantly this year.

その雑誌の発行部数は今年大幅に増加した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The daily newspaper's _______ has dropped due to the rise of digital media.

Q2: Effective product _______ is crucial for reaching a wide customer base.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉