TOEIC Level 600
certainty
noun (名詞)
Sự chắc chắn, tính xác thực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái chắc chắn về kế hoạch, dự báo hoặc thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
There is no certainty about when the project will be completed.
プロジェクトがいつ完了するかについては確実ではありません。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We cannot predict the market's future with absolute _______.
Q2: Despite the challenges, she approached the task with great _______, confident in her abilities.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.