TOEIC Level 600
cartage
noun (名詞)
Phí vận chuyển, sự vận chuyển
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi phí hoặc dịch vụ vận chuyển hàng hóa trong logistics.
📝 Ví dụ thực tế
The company offers free cartage for orders over $500.
その会社は500ドル以上の注文に対して無料運搬を提供しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The total cost includes the product price and an additional fee for _______.
Q2: Customers are responsible for the _______ charges if they request express delivery.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.