TOEIC Level 600
capability
noun (名詞)
Khả năng, năng lực, hiệu suất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả năng lực cá nhân, doanh nghiệp hoặc hiệu suất sản phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
The new software has advanced capabilities for data analysis.
新しいソフトウェアにはデータ分析のための高度な機能がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company invested heavily in training to enhance the _______ of its employees.
Q2: Our latest product boasts improved processing _______ and speed.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.