🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
candidacy
noun (名詞)

Sự ứng cử, tư cách ứng cử viên

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trạng thái là ứng cử viên cho một vị trí hoặc giải thưởng.

📝 Ví dụ thực tế

Her strong credentials enhanced her candidacy for the managerial position.

彼女の強力な資格が、その管理職への立候補をより強固なものにした。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The committee reviewed all applications for _______ for the scholarship.

Q2: After careful consideration, he announced his _______ for president.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉