TOEIC Level 600
Cancel
verb (動詞)
Hủy bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện khi hủy cuộc họp, đặt phòng hoặc sự kiện trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
We had to cancel the meeting due to an unexpected power outage.
予期せぬ停電のため、会議を中止しなければなりませんでした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers can ______ their orders within 24 hours of purchase.
Q2: Due to severe weather, all outdoor events have been ______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.