TOEIC Level 600
bureaucracy
noun (名詞)
quan liêu, thủ tục rườm rà
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các thủ tục phức tạp, kém hiệu quả trong tổ chức hoặc chính phủ.
📝 Ví dụ thực tế
The company's complex bureaucracy often delayed important decisions.
その会社の複雑な官僚主義は、重要な決定をしばしば遅らせた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Dealing with government _______ can be a lengthy process.
Q2: The startup aimed to avoid the excessive _______ often found in larger corporations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.