TOEIC Level 600
budget
noun (名詞) / verb (動詞)
ngân sách (danh từ) / lập ngân sách (động từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường gặp trong quản lý tài chính, kế hoạch dự án và chi tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
The marketing department exceeded its budget last quarter.
マーケティング部門は前四半期に予算を超過した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We need to carefully _______ for the upcoming expansion project.
Q2: The new software will help us manage our department's annual _______ more efficiently.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.