🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
brokerage
noun (名詞)

dịch vụ môi giới, hoa hồng môi giới

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ dịch vụ môi giới hoặc phí giao dịch trong bất động sản, chứng khoán.

📝 Ví dụ thực tế

The real estate brokerage handled all the paperwork for the property sale.

その不動産仲介業者が物件売却のすべての書類手続きを処理した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company charges a fixed ______ fee for all stock transactions.

Q2: She decided to use a local ______ to find a suitable apartment for rent.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉