TOEIC Level 600
branch
noun/verb (名詞/動詞)
chi nhánh, nhánh, phân ngành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ văn phòng địa phương hoặc bộ phận ngoài trụ sở chính.
📝 Ví dụ thực tế
We are planning to open a new branch in the downtown area next year.
来年、ダウンタウンに新しい支店を開設する予定です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers can visit any _______ of our bank to make a deposit.
Q2: The marketing _______ is responsible for all advertising campaigns.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.