TOEIC Level 600
bilateral
adjective (形容詞)
Song phương, hai bên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Liên quan đến hai bên, thường dùng trong hiệp định thương mại hoặc đàm phán.
📝 Ví dụ thực tế
The two countries signed a bilateral trade agreement.
両国は二国間貿易協定に署名した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The _______ discussions between the two departments resolved the long-standing issue.
Q2: An agreement that involves two parties is often referred to as a _______ agreement.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.