TOEIC Level 600
bias
noun (名詞)
sự thiên vị, thành kiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thiếu khách quan trong ý kiến, dữ liệu hoặc quyết định kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The survey results showed a clear bias towards younger consumers.
その調査結果は若い消費者への明確な偏りを示していた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager was careful to avoid any _______ in the hiring process.
Q2: Journalists must present facts without personal _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.