TOEIC Level 600
bargain
noun (名詞)
món hời, sự mặc cả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh mua bán giá rẻ hoặc đàm phán giá cả.
📝 Ví dụ thực tế
The new car was a real bargain at that price.
その新車はその価格では本当にお買い得でした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The store offered a great _______ on all electronics last weekend.
Q2: After lengthy discussions, they reached a mutually beneficial _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.