TOEIC Level 600
baggage
noun (名詞)
Hành lý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tương tự luggage, thường gặp trong cụm 'baggage claim' tại sân bay.
📝 Ví dụ thực tế
After a long flight, we had to wait for a while at the baggage claim area.
長いフライトの後、私たちは手荷物受取所でしばらく待たなければなりませんでした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: After landing, please proceed to the _______ claim area to collect your checked bags.
Q2: The airline charges extra for overweight _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.