TOEIC Level 600
Aware
adjective (形容詞)
Nhận thức được, biết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc biết rõ thông tin hoặc tình huống, thường dùng 'be aware of'.
📝 Ví dụ thực tế
Please make sure all staff members are aware of the new policy.
全ての職員が新しい方針を承知していることを確認してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We need to make employees _______ of the changes in the benefits package.
Q2: Are you _______ of the potential risks associated with this investment?
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.