TOEIC Level 600
award
noun (名詞) / verb (動詞)
Giải thưởng (danh từ) / Trao tặng, trao (động từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để vinh danh thành tựu hoặc trao hợp đồng thương mại.
📝 Ví dụ thực tế
The company received an award for its innovative marketing campaign.
その会社は革新的なマーケティングキャンペーンで賞を受賞した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The committee decided to _______ the contract to the lowest bidder.
Q2: Dr. Lee will receive a special _______ for her outstanding contributions to medical research.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.