TOEIC Level 600
await
動詞 (verb)
Chờ đợi, trông đợi.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng dùng khi chờ đợi phản hồi, kết quả hoặc sự xuất hiện.
📝 Ví dụ thực tế
We eagerly await your response regarding the job application.
私たちは、その求人応募に関するあなたの返答を心待ちにしています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We are still _______ a decision from the board of directors.
Q2: The package is expected to arrive tomorrow; I _______ its delivery.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.