🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
avenue
noun (名詞)

Đại lộ, con đường, phương thức

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trong kinh doanh, thường chỉ 'phương thức' hoặc 'hướng đi' để đạt mục tiêu.

📝 Ví dụ thực tế

The company is exploring new avenues for market expansion.

その会社は市場拡大のための新しい手段を模索している。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: We should explore every possible _______ to resolve this issue.

Q2: Opening a new branch overseas presents a new _______ for growth.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉