🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
Available
adjective (形容詞)

Có sẵn, rảnh rỗi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ sản phẩm có sẵn hoặc người có thời gian rảnh để gặp.

📝 Ví dụ thực tế

The new product will be available in stores next month.

新製品は来月店舗で入手可能になります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The meeting room is _______ from 2 PM to 4 PM today.

Q2: Our customer service representatives are _______ 24/7 to assist you.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉