TOEIC Level 600
Availability
noun (名詞)
Sự có sẵn, tính khả dụng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tình trạng sẵn có của hàng hóa, dịch vụ hoặc thời gian của nhân viên.
📝 Ví dụ thực tế
Please check the availability of the conference room for next Tuesday.
来週火曜日の会議室の空き状況を確認してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new product's _______ will be announced next month.
Q2: Due to limited _______, please book your tickets in advance.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.