🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
Authorized
adjective (形容詞)

Được ủy quyền, được cho phép

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả tình huống có sự cho phép hoặc quyền hạn chính thức.

📝 Ví dụ thực tế

Only authorized personnel are allowed access to the server room.

許可された担当者のみがサーバー室へのアクセスを許可されます。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: All changes to the system must be approved by an _______ manager.

Q2: Customers can only make returns with an _______ receipt.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉