TOEIC Level 600
Authorize
verb (動詞)
Ủy quyền, cho phép
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cấp phép chính thức hoặc ủy quyền cho một hành động.
📝 Ví dụ thực tế
Only the manager can authorize these expenses.
これらの経費を承認できるのは部長だけです。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board of directors decided to _______ the expansion project.
Q2: Employees are not _______ to use company vehicles for personal use.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.