TOEIC Level 600
authentic
adjective (形容詞)
đích thực, xác thực, bản gốc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả tính xác thực của sản phẩm, thông tin hoặc tác phẩm nghệ thuật.
📝 Ví dụ thực tế
The app provides authentic reviews from verified customers.
そのアプリは、認証済みの顧客からの本物のレビューを提供しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The museum features an _______ ancient artifact that is thousands of years old.
Q2: We strive to offer our clients _______ solutions that are tailored to their specific needs.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.