🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
audience
noun (名詞)

khán giả, thính giả

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường chỉ người nghe trong thuyết trình, bài phát biểu hoặc người tham gia hội thảo.

📝 Ví dụ thực tế

The speaker captivated the entire audience with her presentation.

講演者はそのプレゼンテーションで聴衆全体を魅了した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The marketing team aims to reach a broader _______ with their new campaign.

Q2: Despite technical difficulties, the performer managed to engage the _______ throughout the show.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉