TOEIC Level 600
attorney
noun (名詞)
luật sư
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong bối cảnh hợp đồng, tư vấn pháp lý và văn phòng luật.
📝 Ví dụ thực tế
The company consulted its attorney regarding the new contract.
その会社は新しい契約に関して弁護士に相談した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The _______ advised the client on the legal implications of the merger.
Q2: Please forward all legal documents directly to our corporate _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.