🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
attentive
adjective (形容詞)

Chăm chú, chu đáo, lưu tâm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ thái độ lắng nghe trong cuộc họp hoặc sự chu đáo với khách hàng.

📝 Ví dụ thực tế

The manager praised the attentive staff for their quick response to client needs.

マネージャーは、顧客のニーズへの迅速な対応に対し、注意深いスタッフを称賛した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new employee was very _______ during the training session, taking thorough notes.

Q2: It is important for customer service representatives to be _______ to the client's non-verbal cues.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉