TOEIC Level 600
attendee
noun (名詞)
Người tham dự, người có mặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người tham gia các cuộc họp, hội thảo hoặc sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
All attendees are requested to register upon arrival.
すべての参加者は到着時に登録をお願いします。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We expect more than 200 _______ at the annual conference next month.
Q2: Please ensure all _______ receive a copy of the agenda before the meeting starts.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.