🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
attendance
noun (名詞)

Sự tham dự, số người tham dự

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để chỉ sự có mặt của mọi người tại cuộc họp hoặc sự kiện.

📝 Ví dụ thực tế

Attendance at the workshop was higher than expected.

ワークショップへの出席者は予想よりも多かった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Please confirm your _______ at the annual company picnic by Friday.

Q2: Due to limited space, _______ will be restricted to registered participants.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉