🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
Assure
verb (動詞)

Cam đoan, bảo đảm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để tạo lòng tin cho khách hàng hoặc đồng nghiệp về chất lượng.

📝 Ví dụ thực tế

We assure you that your order will arrive on time.

ご注文の商品は時間通りにお届けすることをお約束します。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company CEO sought to _______ investors that their funds were secure.

Q2: Please _______ me that the project will be completed by the deadline.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉