TOEIC Level 600
assortment
noun (名詞)
sự phân loại, nhóm hỗn hợp, sự đa dạng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự đa dạng của hàng hóa hoặc sản phẩm trong quảng cáo.
📝 Ví dụ thực tế
The gift shop offers a wide assortment of local crafts.
そのギフトショップでは、地元工芸品の幅広い品揃えを提供しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The bakery prides itself on its _______ of freshly baked breads and pastries.
Q2: Customers can choose from a broad _______ of designs and colors.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.