TOEIC Level 600
asset
noun (名詞)
Tài sản, nguồn vốn quý giá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tài sản của công ty hoặc cá nhân, hoặc nhân sự có giá trị.
📝 Ví dụ thực tế
Intellectual property is a valuable asset for many technology companies.
知的財産は多くのテクノロジー企業にとって貴重な資産である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's most valuable _______ is its highly skilled workforce.
Q2: Investors often look at a company's total _______ to assess its financial health.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.