TOEIC Level 600
articulate
verb (動詞) / adjective (形容詞)
Diễn đạt rõ ràng, phát âm rõ ràng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng trình bày ý kiến một cách rõ ràng trong giao tiếp công việc.
📝 Ví dụ thực tế
She articulated her ideas very clearly during the presentation.
彼女はプレゼンテーション中に自分の考えを非常に明確に述べた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It is important for managers to be able to _______ their expectations clearly to their team.
Q2: The candidate impressed the interviewers with his ability to _______ complex concepts simply.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.