TOEIC Level 600
arrival
noun (名詞)
Sự đến nơi, cập bến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thời gian đến của chuyến bay, tàu hỏa hoặc khách truy cập.
📝 Ví dụ thực tế
We expect the guest speaker's arrival within the next hour.
ゲストスピーカーの到着は次の1時間以内と予想しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The estimated time of _______ for the package is tomorrow morning.
Q2: Upon your _______ at the conference, please pick up your badge at the registration desk.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.