🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
arrangement
noun (名詞)

Sự sắp xếp, sự chuẩn bị, thỏa thuận

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng cho việc chuẩn bị cuộc họp, chuyến đi hoặc thỏa thuận hợp đồng.

📝 Ví dụ thực tế

Please confirm all the travel arrangements by Friday.

金曜日までに全ての出張手配を確認してください。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The event organizer is responsible for making all the logistical _______ for the conference.

Q2: Due to the last-minute change, we had to alter our previous _______ for the meeting.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉