🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
arbitrate
verb (動詞)

Trọng tài, phân xử

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng trong bối cảnh giải quyết tranh chấp lao động hoặc thương mại.

📝 Ví dụ thực tế

A neutral party was called in to arbitrate the dispute between the two companies.

2社間の紛争を仲裁するために、中立的な第三者が呼ばれた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The union and management agreed to have a third party ______ their disagreements.

Q2: It is often challenging to ______ complex international conflicts effectively.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉