TOEIC Level 600
Aptitude
noun (名詞)
Năng khiếu, năng lực, bản năng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tài năng thiên bẩm hoặc khả năng học hỏi trong một lĩnh vực.
📝 Ví dụ thực tế
The job candidate demonstrated a strong aptitude for problem-solving.
その求職者は問題解決に対する強い適性を示した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Successful engineers often possess a natural _______ for mathematics and logic.
Q2: During the hiring process, we assess each applicant's _______ for learning new software.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.